Ngữ Pháp Tiếng Vitalia (Vitalische Grammatik)
Ngữ Pháp Tiếng Vitalia (Vitalische Grammatik)
1. Hệ thống Động từ (Verbs)
Tiếng Vitalia chuẩn là tầng văn học cổ của Limorina. Động từ mạnh không còn là một hệ biến đổi năng suất: một danh sách đóng các động từ bất quy tắc tần suất cao được học riêng; các động từ khác chia theo quy tắc yếu. Bảng bất quy tắc dưới đây là danh sách chuẩn, mỗi động từ có một dạng chính thức cho mỗi ô; dạng thay thế chỉ được dùng khi được ghi rõ là biến thể lịch sử/văn phong.
1.1. Nguyên mẫu (Infinitive)
Tất cả động từ ở dạng nguyên mẫu đều kết thúc bằng đuôi -en.
- Ví dụ: looken (nhìn), hearen (nghe), maken (làm), opnen (mở).
1.2. Thì Hiện tại (Present Tense)
Quy tắc chia thì hiện tại vô cùng tinh gọn:
- Ngôi 1 số ít (I), Ngôi 2 (thou / jou), Ngôi 1 số nhiều (we), Ngôi 3 số nhiều (thei): Thêm đuôi -e vào thân từ.
- Ngôi 3 số ít (he, sche, hit / it): Thêm đuôi -es vào thân từ.
Bảng chia thì hiện tại với động từ *looken* (nhìn):
| Ngôi | Đại từ | Dạng động từ | Phát âm |
|---|---|---|---|
| 1 sg | I | looke | /ˈloː.kə/ |
| 2 sg (thân mật) | thou | looke | /ˈloː.kə/ |
| 2 sg/pl (trang trọng / số nhiều) | jou | looke | /ˈloː.kə/ |
| 3 sg (nam) | he | lookes | /ˈloː.kəs/ |
| 3 sg (nữ) | sche | lookes | /ˈloː.kəs/ |
| 3 sg (vật) | hit / it | lookes | /ˈloː.kəs/ |
| 1 pl | we | looke | /ˈloː.kə/ |
| 3 pl | thei | looke | /ˈloː.kə/ |
1.3. Thì Quá khứ (Past Tense)
Hầu như toàn bộ động từ đều được quy về động từ yếu với hậu tố chung là -ede (được phát âm là /-ədə/ hoặc /-də/ tùy theo âm kết thúc của gốc).
- looken -> lookede (/ˈloː.kə.də/)
- maken -> makede (/ˈmaː.kə.də/)
- hearen -> hearede (/ˈheː.rə.də/)
Danh sách động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)
Các động từ dưới đây giữ lại dạng biến âm hoặc suppletive cổ; đây là danh sách đóng. Những động từ không có trong danh sách dùng quá khứ yếu -ede và phân từ ge-/geh- theo quy tắc chung:
| Nguyên mẫu (Inf) | Hiện tại 3sg | Quá khứ (Past) | Quá khứ phân từ (Past Part.) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ben | is (1sg: am, pl: are/ben) | was (pl: ware) | gewesen | thì, là, ở |
| haven | haves / has | hadde | gehaven | có |
| goon | goos | jede / wente | gegoon | đi |
| seen | sees | sje / saw | geseen | thấy |
| comen | comes | cam | gecomen | đến |
1.4. Danh động từ & Hiện tại phân từ (Gerund & Present Participle)
Cả danh động từ (dùng như danh từ chỉ hành động) và phân từ hiện tại (dùng như tính từ hoặc diễn tả tiếp diễn) đều thống nhất kết thúc bằng đuôi -inde (thay thế đuôi -en):
- looken -> lookinde (/ˈloː.kɪn.də/) (đang nhìn, việc nhìn)
- maken -> makinde (/ˈmaː.kɪn.də/) (đang tạo ra, việc tạo ra)
- drinken -> drinkinde (/ˈdrɪŋ.kɪn.də/) (đang uống, việc uống)
1.5. Quá khứ phân từ (Past Participle)
- Cấu trúc: ge- (hoặc geh- nếu động từ bắt đầu bằng một nguyên âm) + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ:
- looken -> gelooken
- maken -> gemaken
- hearen -> gehearen
- opnen (bắt đầu bằng nguyên âm
o) -> gehopnen - enden (bắt đầu bằng nguyên âm
e) -> gehenden
1.6. Hệ thống Trợ động từ (Auxiliaries)
- Thì Hoàn thành (Perfect Aspect): Sử dụng trợ động từ haven + Quá khứ phân từ.
- I have gelooken the boocke. (Tôi đã đọc cuốn sách.)
- Thể Bị động (Passive Voice): Sử dụng trợ động từ ben + Quá khứ phân từ (+ by/of + tân ngữ).
- The boocke is gelooken. (Cuốn sách được xem.)
- The pen was getaken by me. (Cây bút đã bị tôi lấy.)
- Thì Tương lai & Ý định (Future / Modality):
- schal (/ʃal/) + Nguyên mẫu: biểu thị tương lai chắc chắn hoặc nghĩa vụ (shall).
- wille (/ˈwɪl.ə/) + Nguyên mẫu: biểu thị ý muốn hoặc tương lai dự định (will).
- We schal comen morwe. (Chúng tôi sẽ đến vào ngày mai.)
2. Hệ thống Danh từ & Đại từ (Nouns & Pronouns)
2.1. Mạo từ (Articles)
- Mạo từ xác định: the /ðə/ (bất biến, dùng cho mọi giống và số).
- Mạo từ bất định:
- a /a/ trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm (a hous, a kniefe).
- an /an/ trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (an egle, an apyl, an ieye).
2.2. Biến cách Danh từ (Noun Inflection)
2.2.1. Số nhiều có quy tắc (Regular Plural)
Hầu hết danh từ tạo số nhiều bằng cách thêm -es (hoặc -s sau nguyên âm đã có schwa):
- hous -> houses (/ˈhuː.səs/)
- kniefe -> kniefes (/ˈkniː.fəs/)
- citee -> citees (/siˈteːs/)
- boocke -> boockes (/ˈboː.kəs/)
2.2.2. Danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural)
Kế thừa từ các nhóm biến cách cổ của Germanic / Middle English, bao gồm 3 nhóm chính:
Nhóm biến âm nguyên âm (Umlaut / Mutation Plurals):
Số ít Phát âm Số nhiều Phát âm Nghĩa man /man/ men /mɛn/ người đàn ông wiif /wiːf/ wimmen /ˈwɪm.mən/ phụ nữ foot /foːt/ feet /feːt/ bàn chân tooth /toːθ/ teeth /teːθ/ răng gous /guːs/ gees /geːs/ con ngỗng mous /muːs/ mies /miːs/ con chuột (ie = /iː/) Nhóm số nhiều đuôi -en (Weak / N-Plurals):
Số ít Phát âm Số nhiều Phát âm Nghĩa oxe /ˈɔk.sə/ oxen /ˈɔk.sən/ con bò mộng child /tʃiːld/ children /ˈtʃiːl.drən/ trẻ con broothyr /ˈbroː.ðər/ broothren /ˈbroː.ðrən/ anh em ieje /ˈiː.(j)ə/ iejen /ˈiː.(j)ən/ đôi mắt Nhóm số nhiều nguyên dạng (Zero Plurals): Các danh từ chỉ loài vật quen thuộc hoặc đơn vị đo lường giữ nguyên dạng ở số nhiều:
Danh từ Phát âm Nghĩa Ghi chú ví dụ scheep /ʃeːp/ con cừu twoo scheep (hai con cừu) deer /deːr/ hươu, nai manie deer (nhiều hươu) yeer /jeːr/ năm (sau số từ) ten yeer (10 năm) fisch /fɪʃ/ cá fisch (tổng thể) hoặc fisches (từng con)
2.2.3. Sở hữu cách (Genitive Case)
- Danh từ số ít: Thêm -es (phát âm là /-əs/):
- the kinges hous (ngôi nhà của nhà vua)
- the mannes kniefe (con dao của người đàn ông)
- Danh từ số nhiều:
- Với danh từ số nhiều tận cùng bằng -s/-es: giữ nguyên hoặc dùng đuôi phát âm schwa (the kniefes ecke).
- Với danh từ bất quy tắc: thêm -es (the mennes speres - những ngọn giáo của những người đàn ông, the childrens boockes - sách của trẻ con).
2.3. Bảng Đại từ Nhân xưng (Personal Pronouns)
| Ngôi | Chủ ngữ (Subject) | Tân ngữ (Object) | Sở hữu (Possessive) |
|---|---|---|---|
| 1 số ít | I /iː/ | me /mɛ/ | mi / mien (/miːn/ trước nguyên âm) |
| 2 số ít (thân mật) | thou /ðuː/ | thee /ðeː/ | thi / thien (/ðiːn/ trước nguyên âm) |
| 2 số ít/nhiều (lịch sự) | jou /juː/ | jou /juː/ | jour /juːr/ |
| 3 số ít (nam) | he /heː/ | him /hɪm/ | his /hɪs/ |
| 3 số ít (nữ) | sche /ʃeː/ | hire /ˈhiː.rə/ | hir /hiːr/ |
| 3 số ít (vật) | hit / it /hɪt/, /ɪt/ | hit / it /hɪt/, /ɪt/ | ies /iːs/ (hoặc his) |
| 1 số nhiều | we /weː/ | us /ʊs/ | our /uːr/ |
| 3 số nhiều | thei /ðɛi/ | them /ðɛm/ | thiere /ˈðiː.rə/ |
3. Cú pháp & Trật tự từ (Syntax & Word Order)
3.1. Trật tự cơ bản: SVO
Trong các câu khẳng định thông thường, trật tự chuẩn là SVO (Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ):
- The king lookes the boocke. (Chủ ngữ: The king | Động từ: lookes | Tân ngữ: the boocke)
3.2. Quy tắc đảo ngữ V2 linh hoạt (Verb-Second Constraint)
Khi một trạng từ, cụm trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn, hoặc bổ ngữ được đặt lên đầu câu (Fronting/Topicalization) để nhấn mạnh, động từ bắt buộc đứng ở vị trí thứ 2 trong mệnh đề, kéo chủ ngữ ra phía sau động từ:
- Cấu trúc:
[Trạng ngữ/Thành phần đầu] + [Động từ] + [Chủ ngữ] + [Tân ngữ/Còn lại] - Ví dụ:
- SVO chuẩn: Thei seede the citee todai. (Hôm nay họ thấy thành phố.)
- Chuyển trạng ngữ lên đầu với V2:
- Todai seede thei the citee. (Động từ seede đứng thứ 2, thei đứng sau).
- Với trợ động từ:
- Morwe schal we comen. (Ngày mai chúng tôi sẽ đến).
3.3. Cấu trúc câu Phủ định (Negation)
Phủ định sử dụng từ not đặt ngay sau động từ chính hoặc trợ động từ (theo chuẩn hậu kỳ Trung Cổ), hoặc cấu trúc nhấn mạnh cổ ne ... not:
- Chuẩn: I looke not the boocke. (Tôi không đọc cuốn sách).
- Với trợ động từ: He haves not gelooken the boocke. (Anh ấy vẫn chưa xem cuốn sách).
3.4. Cấu trúc câu Nghi vấn (Interrogative Sentences)
- Câu hỏi Yes/No: Đảo động từ hoặc trợ động từ lên đầu câu:
- Sees thou the citee? (Bạn có nhìn thấy thành phố không?)
- Haves thou geseen mi hund? (Bạn có thấy con chó của tôi không?)
- Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Tuân thủ quy tắc V2 bắt buộc:
[Từ để hỏi] + [Động từ / Trợ động từ] + [Chủ ngữ] + ...- Whidyr goos thou? (Bạn đang đi đâu thế?)
- Hwat sekes he? (Anh ta đang tìm cái gì?)
- Whenne schal we comen? (Khi nào chúng ta sẽ đến?)
4. Hệ thống Tính từ (Adjectives)
4.1. Biến đuôi Tính từ (Adjective Declension)
Tiếng Vitalia chuẩn tại Vitalia không giữ các tàn tích biến cách tính từ thời Anh trung đại (phân biệt giữa biến cách mạnh và biến cách yếu), tất cả các tính từ đều được sử dụng ở dạng nguyên mẫu:
- Dạng mạnh: Tính từ vị ngữ hoặc đứng sau mạo từ bất định giữ nguyên gốc, không đuôi.
- A good man (Một người đàn ông tốt).
- The man is good (Người đàn ông này tốt).
- Dạng yếu trong Silicania: Tính từ sau mạo từ xác định/đại từ sở hữu hoặc bổ nghĩa danh từ số nhiều nhận schwa -e (/ə/). Tiếng chuẩn cổ và Limorina hiện đại không biến đổi tính từ.
- The goode king (Vị vua hiền minh).
- Mien oolden fadyr (Người cha già của tôi).
- Twoo goode kniefes (Hai con dao tốt).
4.2. So sánh Tính từ (Comparison)
- So sánh hơn (Comparative): Thêm đuôi -ere (/ə.rə/):
- sterck (mạnh) -> sterckere (mạnh hơn)
- smal (nhỏ) -> smalere (nhỏ hơn)
- So sánh nhất (Superlative): Thêm đuôi -est (/əst/):
- sterck -> sterckest (mạnh nhất)
- groot -> grootest (lớn nhất)
- Bất quy tắc:
- good -> bettyr -> best
- jivel/bad (xấu/tệ) -> werse -> werst
5. Hệ thống Số Từ (Numerals)
5.1. Số đếm (Cardinal Numbers)
| Số | Dạng Vitalische | IPA | Số | Dạng Vitalische | IPA |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | jine | /(j)ɪːnə/ | 11 | elvene | /ˈɛl.və.nə/ |
| 2 | twoo | /twoː/ | 12 | twelf | /twɛlf/ |
| 3 | three | /θreː/ | 13 | threttene | /ˈθrɛt.teː.nə/ |
| 4 | foure | /ˈfuː.rə/ | 14 | fourtene | /ˈfuːr.teː.nə/ |
| 5 | fief | /fiːf/ | 15 | fiftene | /ˈfɪf.teː.nə/ |
| 6 | six | /sɪks/ | 20 | twentie | /ˈtwɛn.ti/ |
| 7 | sevene | /ˈsɛ.və.nə/ | 30 | threttie | /ˈθrɛt.ti/ |
| 8 | eichte | /ˈɛix.tə/ | 50 | fiftie | /ˈfɪf.ti/ |
| 9 | neene | /ˈneː.nə/ | 100 | hondred | /ˈhɔn.drəd/ |
| 10 | ten | /tɛn/ | 1000 | thousend | /ˈθuː.zənd/ |
5.2. Số thứ tự (Ordinal Numbers)
- Tạo bằng hậu tố -te hoặc -the:
- 1st: firste (/ˈfɪr.stə/)
- 2nd: oothyr (/ˈoː.ðər/) hoặc seconde (/səˈkɔn.də/)
- 3rd: thridde (/ˈθrɪd.də/)
- 4th: fourthe (/ˈfuːr.θə/)
- 5th: fifte (/ˈfɪf.tə/)
- 10th: tenthe (/ˈtɛn.θə/)
6. Giới Từ & Liên Từ (Prepositions & Conjunctions)
6.1. Giới từ thông dụng (Prepositions)
- imi: trong (imi the citee)
- on: trên (on the earthe)
- at: tại (at the temple)
- bi / by: bởi, cạnh (bi the temple, getaken by me)
- of: của, thuộc về, bởi (the king of Vitalia, beloved of them)
- to: đến, hướng tới (to the marketch)
- fro: từ, khỏi (fro the fier)
- with: với, cùng với (with our honden)
- withoute: không có (withoute douthe)
- thurch: xuyên qua, nhờ vào (thurch the wud)
6.2. Liên từ (Conjunctions)
- and: và
- oothyr / or: hoặc
- but: nhưng
- that: rằng, mà (đại từ quan hệ hoặc liên từ phụ thuộc)
- if: nếu
- thoch: mặc dù (/θɔx/)
- for: vì, bởi vì
- whil: trong khi (/hwiːl/)