Lịch sử Vitalia: Hậu kỳ Morrazalina và Chế độ Thịnh vượng chung (880 – 1029 AD)
Lịch sử Vitalia: Hậu kỳ Morrazalina và Chế độ Thịnh vượng chung (880 – 1029 AD)
Sau cái chết của vua James IV vào mùa đông năm 879 AD, Kỷ nguyên Hoàng Kim rực rỡ của Vương quốc Liên hiệp Vitalia và Riralia chính thức khép lại. Giai đoạn 149 năm tiếp theo (880 – 1029 AD) là một trong những khúc quanh bi tráng và biến động sâu sắc nhất trong toàn bộ lịch sử lục địa Riralia. Thời kỳ này chứng kiến đỉnh cao quyền năng của Nữ vương Aglaea II, sự đào thoát của Vương nữ mang dòng máu bất tử Elaina, cuộc khủng hoảng thoái trào dẫn đến cái chết trên đoạn đầu đài của vị vua cuối cùng Michael I, sự thành lập của Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia dưới quyền quý tộc Hector Hinderland, và kết thúc bằng cuộc đại xâm lăng thôn tính của Đế quốc Toghmanistan trỗi dậy từ phương Nam.
Quy ước chú thích
- Ký hiệu
[]: Dẫn chiếu thông tin hoặc đối sánh tương đồng với lịch sử và ngôn ngữ thế giới thực. - Ký hiệu
(): Chú thích tên bản địa, chuyển tự ngôn ngữ học, niên đại hoặc ngữ nghĩa nguyên bản. - Tước hiệu & Địa danh: Chuẩn hoá theo hệ thống danh xưng Cổ ngữ Vitalia (Eald-Vitalisc) và bản đồ địa chính trị lục địa Riralia.
1. Triều Aglaea II và Bí ẩn Dòng máu Bất tử (880 – 968 AD)
Hệ thống Phẩm hàm Pháp sư Hoàng gia (*Maga-Witan*)
Từ thời Khai quốc Nữ vương Aglaea I (160 AD), thế giới Vitalia đã công nhận sự hiện diện của ma pháp như một cấu phần hữu cơ trong nghệ thuật trị quốc và quân sự. Song hành cùng phẩm hàm quan lại cửu phẩm, triều đình Morrazalina đã thiết lập một hệ thống Phẩm hàm Ma pháp Hoàng gia gồm 4 thứ bậc nghiêm ngặt:
- Sơ cấp Pháp sư (Fyrst-Maga): Người có khả năng cảm ứng linh mạch tự nhiên, phụ trách trợ tế nghi lễ và y thuật cơ bản.
- Trung cấp Pháp sư (Middel-Maga): Sử dụng thành thạo nguyên tố học, tham gia phòng thủ thành lũy và điều hòa thủy lợi mùa màng.
- Thượng cấp Pháp sư (Hēah-Maga): Tinh thông kết giới trận pháp quy mô chiến dịch, giữ trọng trách cố vấn quân vụ và hộ quốc pháp sư.
- Đại Pháp sư / Pháp sư Cao cấp (Ealdor-Maga / Archmage): Đạt tới cảnh giới chi phối linh mạch và bẻ cong quy luật vật lý; trong suốt nhiều thế kỷ, bậc phẩm hàm này chỉ xuất hiện ở một số ít cá nhân xuất chúng thuộc dòng dõi hoàng thất.
Trong các truyền thuyết cung đình, dòng họ Morrazalina sở hữu Huyết mạch Linh nguyên (Blōd-Mægen) bắt nguồn từ cội nguồn thảo nguyên Helenica cổ xưa. Khi thức tỉnh ở mức độ tuyệt đối, dòng máu này mang lại cho người sở hữu tuổi thọ phi phàm—thể xác ngừng lão hóa sinh học và ma lực không ngừng tích lũy theo năm tháng.
Triều đại của Nữ vương Aglaea II (880 – 968 AD)
Năm 880 AD, sau khi James IV băng hà mà không có hậu duệ nam đủ uy vọng kế vị, Hội đồng Vương quyền và các đại pháp sư đã tôn xưng người cháu gái ưu tú của vương tộc lên ngôi quốc vương, lấy vương hiệu là Aglaea II (Aglaea II se Wīsa - Trí Huệ Nữ Vương).
- Khôi phục trật tự và Củng cố vương quyền: Bằng trí tuệ sắc sảo và ma pháp hộ thân hùng mạnh, Aglaea II dẹp yên các cuộc tranh giành thái ấp của giới đại quý tộc miền Đông tại Penmawr và Riralo. Ngài ban hành Hiến chế Aglaea, tái tổ chức Viện Pháp thuật Kinh đô thành cơ quan trung ương trực thuộc hoàng gia, cân bằng quyền lực giữa giới pháp sư với tầng lớp quý tộc quân sự.
- Thời kỳ bình ổn kéo dài: Dưới sự cai trị của bà, liên hiệp duy trì được gần một thế kỷ thái bình và thịnh vượng kinh tế. Tuy nhiên, một hiện tượng dị thường bắt đầu gây chấn động cung đình: trải qua hơn 80 năm trị vì, dung mạo của Nữ vương vẫn trẻ trung như thời thiếu nữ, làn da và thần thái hoàn toàn miễn nhiễm trước sự bào mòn của thời gian.
- Sự ra đời của Vương nữ Elaina: Vào giữa triều đại, Aglaea II hạ sinh Vương nữ Elaina Morrazalina. Kế thừa trọn vẹn dòng máu bất tử của mẫu vương, Elaina từ sớm đã bộc lộ thiên bẩm ma pháp vượt bậc. Chưa đầy ba mươi tuổi, vương nữ đã vượt qua các đại khảo hạch khắt khe nhất để được tôn phong là Đại Pháp sư bậc Cao cấp (Ealdor-Maga), nắm giữ bí thuật phong ấn kết giới và thao túng linh mạch tự nhiên.
Biến cố năm 968 AD: Nữ vương thoái ẩn và Cuộc trốn chạy về Armada
Bước sang thập niên 960 AD, sự trường sinh của Aglaea II bắt đầu trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng đối với các đại gia tộc phàm trần và giới tăng lữ bảo thủ tại Limorina. Những lời đồn đại về "Nữ vương phù thủy" và nỗi sợ hãi về một sự thống trị vĩnh hằng lan rộng khắp các phòng họp kín của Nghị viện.
Thấu hiểu sâu sắc rằng sự hiện diện vĩnh cửu của một đấng tối cao bất tử sẽ bóp nghẹt sự phát triển tự nhiên của xã hội loài người, mùa thu năm 968 AD, Aglaea II quyết định từ bỏ ngai vàng:
- Huyền tích "Vua ngủ trong núi" (The Sleeping Sovereign): Nữ vương tiến vào mật thất cấm địa của Đại Giáo đường Limorina để "tĩnh tọa". Khi các đại thần mở cửa mật thất, ngai vàng hoàn toàn trống rỗng; thi thể của Nữ vương không bao giờ được tìm thấy. Bà để lại một bản di chiếu sấm truyền đầy ẩn ý: "Khi nào đế chế rơi vào đêm đen cùng cực nhất và ngai vàng sắt tự sụp đổ, trật tự mới sẽ được tái sinh".
- Cuộc săn lùng Vương nữ Elaina: Ngay sau sự biến mất của Aglaea II, các phe phái môn phiệt và cấm quân phàm trần lập tức bao vây vương phủ của Elaina. Bọn họ vừa khiếp sợ quyền năng của một Đại Pháp sư, vừa thèm khát điên cuồng việc bắt giữ bà để mổ xẻ, ép bà luyện chế thần dược trường sinh (Elixir of Immortality).
- Đào thoát về thị trấn Armada: Nhận rõ dã tâm tàn bạo của các môn phiệt, Elaina kích hoạt cấm thuật dịch chuyển không gian, phá vỡ vòng vây của kỵ sĩ săn phù thủy. Bà bí mật trốn thoát về phương Nam, trở về Helenica—vùng đất thảo nguyên cội nguồn của vương tộc Morrazalina, nơi địa hình đồi núi hiểm trở và người dân vẫn tôn thờ tổ tiên Aglaea.
- Tại đây, Elaina mai danh ẩn tích dưới thân phận một học giả ẩn dật tại thị trấn Armada. Bằng ma pháp phong ấn thượng thừa, bà thiết lập một đại kết giới vô hình bao phủ toàn bộ thung lũng Armada, biến nơi đây thành một "vùng mù tuyệt đối" trước mọi thuật bói toán trinh sát của triều đình kinh đô. Tại Armada, Vương nữ sống tách biệt khỏi nhân thế, bảo tồn tri thức ma pháp cổ xưa và âm thầm dõi theo dòng chảy biến thiên của lịch sử.
2. Khủng hoảng Suy tàn và Sự Sụp đổ của Vương triều Morrazalina (968 – 1015 AD)
Tiến trình 47 năm tha hóa và sụp đổ (968 – 1015 AD)
Mất đi cả Aglaea II lẫn Elaina—hai trụ cột tối cao về tính chính thống lẫn sức mạnh ma thuật hộ quốc—ngai vàng Limorina nhanh chóng rơi vào tay các nhánh thứ phàm trần của dòng họ Morrazalina. Khoảng thời gian 47 năm (968 – 1015 AD) qua bốn đời quân vương là chuỗi ngày bi kịch khi vương triều trượt dài trong điên loạn, mê tín dị đoan và tha hóa quyền lực tột cùng:
Triều Godwin II Kẻ Đào Mộ (968 – 983 AD)
Sau khi Aglaea II thoái ẩn và Vương nữ Elaina trốn thoát, Hội đồng Tăng lữ và các đại thần phàm trần đã suy tôn người chú họ của vương nữ là hoàng thân Godwin lên ngôi, lấy vương hiệu là Godwin II (Godwin II se Grafere - Kẻ Đào Mộ / Toàn Nghi Vương) ở tuổi 45:
- Khởi xướng "Cơn sốt Điên loạn Trường sinh" (The Immortality Madness): Không cam chịu quy luật sinh tử của người phàm, Godwin II mang nỗi ám ảnh bệnh hoạn về sự trường sinh của Aglaea II. Cho rằng các bậc tiền nhân đã chôn giấu bí thuật luyện đan trong lăng tẩm, nhà vua ra lệnh cho quân đội khai quật hàng loạt khu lăng mộ tổ tiên quanh kinh đô Limorina.
- Chiến dịch truy bắt pháp sư: Triều đình ban hành lệnh cưỡng bức bắt giữ hàng trăm pháp sư khắp các tỉnh hạt, giam cầm dưới mật thất hoàng cung để ép buộc nghiên cứu ma thuật cấm và luyện chế độc dược trường sinh. Các vụ nổ ma pháp ngầm liên tiếp xảy ra làm sụp đổ các tầng hầm cung điện, khiến linh mạch ngầm bị vỡ và chất độc ma thuật rò rỉ làm ô nhiễm dòng nước sông Kintazion.
- Đại hạn hán năm 982 AD: Việc tàn phá linh mạch cộng với việc mất đi Đại Pháp sư điều hòa kết giới tự nhiên đã dẫn tới đợt hạn hán khốc liệt chưa từng có năm 982 AD, thiêu rụi toàn bộ các cánh đồng lúa mì châu thổ. Mùa đông năm 983 AD, Godwin II phát điên và băng hà sau khi uống một liều độc dược ma pháp thất bại.
Triều Edward VII Hư Vọng Vương (983 – 997 AD)
Kế vị vua cha là thái tử Edward, đăng cơ lấy vương hiệu là Edward VII (Eadweard VII se Dƿeorg - Hư Vọng Vương / Huyễn Mộng Vương) ở tuổi 26:
- Sự thao túng của sủng thần và thuật sĩ ngoại lai: Nhu nhược và mê muội, Edward VII tiếp tục lún sâu vào con đường tìm kiếm trường thọ. Nhà vua tin dùng các phường thuật sĩ giả kim trôi nổi từ phương Nam và các tu sĩ dị giáo, chi dùng cạn kiệt ngân khố quốc gia để mua các loại khoáng thạch quý hiếm phục vụ việc luyện đan. Ngài cho xây dựng một đại ly cung xa hoa ven vịnh Brampton để "bế quan tu tiên", bỏ mặc triều chính cho các sủng thần lộng quyền mua quan bán tước.
- Thảm họa đại hồng thủy năm 994 AD: Mùa thu năm 994 AD, những cơn bão dị thường từ biển Bắc đã làm vỡ tan tuyến đại đê sông Kintazion do vua Murad I đắp từ thế kỷ IV. Toàn bộ châu thổ miền Trung chìm sâu trong biển nước; dịch bệnh và nạn đói hoành hành cướp đi sinh mạng của hơn 10 vạn thường dân.
- Các phiên trấn ly tâm: Trước lời khẩn cầu cứu đói của thần dân, Edward VII thẳng thừng từ chối xuất kho bạc hoàng gia. Sự phẫn nộ bùng nổ khiến các thương cảng duyên hải Alexandra, Inmouth và toàn bộ xứ Penmawr công khai tuyên bố ngừng nộp thuế khóa, trục xuất quan lại triều đình và tự thành lập hải đội bảo an riêng.
Triều Stephen II Phân Liệt Vương (997 – 1008 AD)
Sau cái chết đột ngột của Edward VII vào mùa xuân năm 997 AD, vương đệ kế vị là Stephen II (Stephan II se Tōslītend - Phân Liệt Vương):
- Triều đình bị xâu xé bởi các tập đoàn môn phiệt: Dưới triều Stephen II, quyền lực hoàng gia bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Cung đình Limorina bị xé nát bởi cuộc tranh giành quyền lực tàn bạo giữa ba phe phái: Phe Quý tộc Quân sự Wantarii, Phe Đại tài phiệt Cảng Brampton và Phe Tăng lữ bảo thủ kinh đô.
- Bán tống bán tháo tài nguyên quốc gia: Để mua chuộc lòng trung thành của các phe phái và có tiền nuôi đạo quân cấm vệ bảo vệ bản thân, Stephen II đã ký các văn khế bán đứt các mỏ bạc Wantarii, mỏ sắt Invergeall và quyền thu thuế quan duyên hải cho các đại gia tộc thương mại.
- Đế quốc tan rã trên thực tế: Năm 1004 AD, Xứ Riralia ở cực Đông tuyên bố trục xuất quan tổng đốc của Limorina, lập Hội đồng Chấp chính độc lập. Quyền uy của vương quyền Morrazalina trên thực tế chỉ còn kiểm soát được vùng đất trong bán kính chưa đầy 30 dặm quanh kinh thành Limorina. Nhà vua sống trong u uất, trầm cảm và qua đời năm 1008 AD ở tuổi 41.
Triều Michael I Vô Mưu Vương và Đoạn đầu đài (1008 – 1015 AD)
Con trai Stephen II là Michael đăng cơ ở tuổi 22, trở thành Michael I (Michael I se Unrǣda - Michael Đoản Mệnh / Vô Mưu Vương). Là vị quân vương thứ 15 và cũng là người cuối cùng của dòng họ Morrazalina, Michael I trị vì trong sự tuyệt vọng và hoảng loạn:
- Bạo chính và Sắc lệnh Thuế Tam Bội: Đứng trước một ngân khố rỗng tuếch và đạo cấm vệ quân nổi loạn vì bị nợ lương suốt 2 năm, Michael I ban hành "Sắc lệnh Thuế Tam Bội", cưỡng ép tăng thuế thân lên gấp 3 lần đối với toàn thể thị dân và nông dân nghèo. Đồng thời, nhà vua cho quân lính xông vào dinh thự của các cựu đại thần và thương nhân Cảng Brampton để tịch thu của cải.
- Phong trào khởi nghĩa của Hector Hinderland: Hành động bạo ngược này đã thổi bùng ngọn lửa phẫn nộ tột cùng. Một viên đại quý tộc kiêm tướng lĩnh quân vụ tài ba là Hector Hinderland—người nắm giữ sự trung thành của các quân đoàn đồn trú miền Tây—đã liên kết với Hội đồng Thị dân Limorina phát động cuộc tổng khởi nghĩa vũ trang lật đổ bạo triều.
- Cuộc biến loạn tháng 8 năm 1015 AD & Đoạn đầu đài: Ngày 20 tháng 8 năm 1015 AD, đạo quân của Hector Hinderland vượt sông Kintazion, phá tung cổng thành phía Bắc và tràn vào Hoàng cung Limorina. Binh lính cấm vệ lập tức buông vũ khí quy hàng. Michael I bị bắt sống khi đang cố gắng trốn thoát qua đường hầm cống ngầm.
- Xử trảm Michael I: Ngày 24 tháng 8 năm 1015 AD, tại Quảng trường Ngã Ba Sông trước thềm Đại Giáo đường Limorina, Hector Hinderland tuyên đọc bản cáo trạng lịch sử liệt kê 12 đại tội bạo chính, diệt chủng ma pháp và phản quốc của triều đình. Michael I bị đưa lên đoạn đầu đài và xử trảm công khai trước sự reo hò của hàng vạn thị dân.
Cái chết của vua Michael I vào mùa thu năm 1015 AD đã chính thức đặt dấu chấm hết vĩnh viễn cho 855 năm trị vì của Vương triều Morrazalina (160 – 1015 AD).
3. Thời kỳ Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia (1015 – 1029 AD)
Thể chế Cộng hòa Quý tộc: Hector Hinderland và Nhà nước Thịnh vượng chung
Sau khi xử trảm Michael I, Hector Hinderland từ chối xưng vương, tuyên bố xóa bỏ vĩnh viễn chế độ quân chủ chuyên chế cha truyền con nối. Ngay trong mùa thu năm 1015 AD, ông triệu tập đại hội các tầng lớp tại Limorina, ban hành bản Hiến chế Lâm thời khai sinh Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia (Commonwealth of Vitalia and Riralia):
- Cơ cấu quyền lực: Hector Hinderland được suy tôn làm Bảo Hộ Công Tối Cao (Lord Protector), nắm quyền tổng chỉ huy quân đội và điều hành nội các. Cơ quan lập pháp được trao cho Hội đồng Thịnh vượng chung gồm đại diện của giới quý tộc cải cách, các thị trưởng đô thành và các chỉ huy quân sự.
- Cải cách hành chính và Kinh tế: Hector thẳng tay tịch thu toàn bộ đại điền trang của hoàng gia cũ chia cho nông dân cày cấy, xóa bỏ các loại thuế vô lý thời Michael I, đồng thời tái lập trật tự trị an bằng kỷ luật quân đội thiết huyết.
- Hạn chế nội tại: Mặc dù mang danh nghĩa "Thịnh vượng chung", thể chế này trên thực tế là một nền độc tài quân sự của Hector Hinderland. Các lãnh địa duyên hải Penmawr và Riralo chỉ công nhận quyền tài phán trên danh nghĩa; mối liên kết giữa các dân tộc trong khối liên hiệp vẫn rạn nứt nghiêm trọng sau nửa thế kỷ nội loạn.
4. Đại Họa Phương Nam: Sự Trỗi dậy của Đế quốc Toghmanistan và Cuộc Xâm Lược năm 1029 AD
zoom_in
Phóng to
Trong khi Vitalia chìm đắm trong nội loạn và tái lập thể chế Thịnh vượng chung, một cơn đại địa chấn địa chính trị đã âm thầm tích tụ và bùng nổ ở nửa phía Nam của lục địa Riralia:
Sự trỗi dậy từ Vương quốc Sinowia thành Đế quốc Toghmanistan
Nhìn lại bản đồ địa chính trị phương Nam trước thời đại của James II (trước 453 AD):
- Tại vùng bờ biển cực Nam lục địa tọa lạc Vương quốc Sinowia (Kingdom of Sinowia) với kinh đô thành lũy kiên cố Castiluce bên bờ sông Dori.
- Bao bọc xung quanh Sinowia là một chuỗi các quốc gia đệm: Robhia ở phía Bắc, Vương quốc Milmarban ở phía Tây, Vương quốc Silicania ở phía Đông; xa hơn về phía Bắc là các thực thể như Berta, Aloce, Briorcych, Wiveria và Azteria.
Vào cuối thế kỷ X, tại Sinowia, dòng tộc kỵ binh thảo nguyên hùng mạnh mang tên Toghman đã tiến hành cuộc cải cách tôn giáo và quân sự triệt để:
- Thống nhất nội bộ Sinowia: Lãnh tụ phái Toghman lật đổ ngai vàng cũ tại Castiluce, hợp nhất các bộ lạc kỵ binh du mục miền Nam, cải quốc hiệu Sinowia thành Đế quốc Toghmanistan (Toghman Empire).
- Chiến dịch Nam chinh Bắc phạt: Sở hữu lực lượng kỵ xạ thảo nguyên thiện chiến kết hợp với kỹ thuật công thành tân tiến, quân đội Toghmanistan mở các chiến dịch bành trướng thần tốc:
- Đánh chiếm toàn bộ Vương quốc Milmarban ở sườn Tây.
- Thôn tính thung lũng Robhia ở sườn Bắc.
- Đè bẹp Vương quốc Silicania ở sườn Đông.
- Tiếp tục tràn qua vùng đệm miền Trung, lần lượt khuất phục các công quốc Berta, Aloce, Briorcych và Wiveria, biến toàn bộ nửa phía Nam lục địa thành một đại đế quốc quân phiệt khổng lồ.
Cuộc viễn chinh năm 1029 AD: Thịnh vượng chung sụp đổ
Đến năm 1028 AD, biên giới phía Bắc của Đế quốc Toghmanistan đã áp sát các tiền đồn cực Nam của Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia. Nhận thấy Vitalia vừa trải qua nội chiến, quân đội phân tán và không còn các Đại Pháp sư bảo hộ, Đại Hãn Toghman phát động cuộc đại viễn chinh xâm lược:
- Mùa xuân năm 1029 AD: Mười vạn thiết kỵ và chiến xa Toghmanistan vượt qua hẻm núi Güneydere, ồ ạt tràn xuống vùng bình nguyên châu thổ sông Kintazion.
- Trận quyết chiến Thung lũng Trehovil: Bảo Hộ Công Hector Hinderland thân chinh thống lĩnh cấm quân và dân binh Thịnh vượng chung nghênh chiến. Tuy nhiên, trước sức mạnh kỵ binh áp đảo và chiến thuật vây bọc tàn khốc của đối phương, phòng tuyến của Vitalia vỡ vụn. Hector Hinderland anh dũng tử trận trên mình ngựa giữa chiến trường hỗn loạn.
- Limorina thất thủ: Quân Toghmanistan bao vây và tràn vào kinh thành Limorina, phá hủy dinh thự Thịnh vượng chung.
Năm 1029 AD, sau đúng 14 năm tồn tại, Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia chính thức sụp đổ. Toàn bộ lãnh thổ Vitalia và Riralia bị sáp nhập vào bản đồ Đế quốc Toghmanistan, đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ tăm tối: Kỷ nguyên Đô hộ của Ngoại bang (1029 AD trở đi).
Chỉ duy nhất tại vùng núi rừng hẻo lánh Helenica, thị trấn cổ Armada—dưới sự che chở vô hình của kết giới ma pháp do Vương nữ Elaina duy trì—vẫn đứng vững như một ốc đảo biệt lập, bảo tồn ngọn lửa văn minh và bí mật bất tử cho những thế hệ mai sau.
5. Bảng niên biểu các thời kỳ (880 – 1029 AD)
| STT | Nhân vật / Thực thể | Niên đại | Giai đoạn trị vì / Nắm quyền | Danh xưng / Thể chế | Biến cố lịch sử then chốt | Di sản & Ý nghĩa lịch sử |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aglaea II | Không rõ – 968 AD | 880 – 968 AD | Trí Huệ Nữ Vương (se Wīsa) | Nắm giữ ma lực tối cao; duy trì 88 năm thái bình; thoái ẩn bí ẩn năm 968 AD (huyền tích "Vua ngủ trong núi"). | Đỉnh cao cuối cùng của vương triều Morrazalina. |
| 2 | Vương nữ Elaina | 920 AD – ? | — | Đại Pháp sư (Ealdor-Maga) | Thừa hưởng dòng máu bất tử; đào thoát khỏi cuộc săn lùng của triều đình, lui về ẩn dật tại thị trấn Armada (Helenica). | Bảo tồn ngọn lửa tri thức và mầm mống phục hưng tương lai. |
| 3 | Godwin II (Godwin II) | 923 – 983 AD | 968 – 983 AD | Kẻ Đào Mộ (se Grafere) | Khởi xướng cơn sốt điên loạn tìm trường sinh; đào xới lăng tẩm; bắt bớ pháp sư; gây đại hạn hán năm 982 AD. | Mở đầu cho tiến trình suy thoái và hủy hoại linh mạch. |
| 4 | Edward VII (Eadweard VII) | 957 – 997 AD | 983 – 997 AD | Hư Vọng Vương (se Dƿeorg) | Tin dùng thuật sĩ giả kim ngoại lai; đại hồng thủy năm 994 AD làm vỡ đê sông Kintazion; các phiên trấn ly khai. | Đẩy vương quốc vào cảnh phân liệt và khánh kiệt kinh tế. |
| 5 | Stephen II (Stephan II) | 967 – 1008 AD | 997 – 1008 AD | Phân Liệt Vương (se Tōslītend) | Bán tống bán tháo mỏ bạc và quyền thu thuế; triều đình bị 3 phe môn phiệt xâu xé; Riralia lập chính quyền tự trị. | Vương quyền bị thu hẹp chỉ còn trong phạm vi thành Limorina. |
| 6 | Michael I (Michael I) | 986 – 1015 AD | 1008 – 1015 AD | Vô Mưu Vương (se Unrǣda) | Ban hành Sắc lệnh Thuế Tam Bội; bị Hector Hinderland làm binh biến bắt giữ và xử trảm công khai năm 1015 AD. | Vị vua cuối cùng; khép lại 855 năm vương triều Morrazalina. |
| 7 | Hector Hinderland | 970 – 1029 AD | 1015 – 1029 AD | Bảo Hộ Công Tối Cao (Lord Protector) | Xóa bỏ ngai vàng phong kiến; khai sinh Thịnh vượng chung Vitalia và Riralia; tử trận tại Trehovil năm 1029 AD. | Người đặt dấu chấm hết cho chế độ quân chủ chuyên chế sơ kỳ. |
| 8 | Đế quốc Toghmanistan | Trỗi dậy ~980 AD | 1029 AD (thôn tính) | Đại Đế chế Ngoại bang | Khởi phát từ Sinowia cổ ở phương Nam; thôn tính Milmarban, Robhia, Silicania, Berta; tiêu diệt Thịnh vượng chung năm 1029 AD. | Mở ra thời kỳ chịu ách đô hộ của ngoại bang đối với người Vitalia. |
6. Dấu ấn ngôn ngữ và văn hóa: Bước chuyển dịch sang Tiếng Vitalia Trung đại
Giai đoạn 880 – 1029 AD là giai đoạn bản lề chứng kiến sự biến đổi sâu sắc nhất của ngôn ngữ Vitalia:
- Sự đứt gãy của Tiếng Vitalia Cổ (Eald-Vitalisc) chuẩn mực: Sau khi triều đình Morrazalina sụp đổ và các trường tu viện tại Limorina bị tàn phá trong chiến loạn, hệ thống 4 biến cách phức tạp và các quy tắc ngữ âm cổ điển dần mất đi vị thế độc tôn trong hành chính.
- Sự xâm nhập của lớp từ ngữ kỵ binh Sinowia / Toghmanistan: Trong quá trình tiếp xúc và bị thôn tính, hàng loạt thuật ngữ quân sự, phẩm hàm kỵ binh và từ vựng đời sống có nguồn gốc thảo nguyên phương Nam [Ả Rập (nền chính) lai Celtic] đã du nhập ồ ạt vào khẩu ngữ thường nhật của người Vitalia.
- Sự hình thành Tiếng Vitalia Trung đại (Middle Vitalian): Cấu trúc câu chuyển hẳn sang trật tự SVO (Chủ – Động – Vị) cố định, việc sử dụng giới từ thay thế dần cho các đuôi biến cách danh từ. Đây là bước quá độ hoàn tất để định hình nên tiếng Vitalia thời Trung đại trước khi bước vào các phong trào phục quốc sau này.