folder_open Dạng Cổ & Phương ngữ

Ngữ Pháp Tiếng Silicania (Silicanische Grammatik)

Ngữ Pháp Tiếng Silicania (Silicanische Grammatik)

Tiếng Silicania (Silicanische), bảo tồn theo tiểu phương ngữ Aratilla, là nhánh bảo thủ trong chuỗi phương ngữ Vitalia. Nó giữ một số cấu trúc cổ và phát triển bảy khuôn động từ mạnh riêng; không phải mọi hình thái Middle English đều được giữ nguyên.


1. Hệ thống Động từ (Verbs)

1.1. Nguyên mẫu (Infinitive)

Tất cả động từ ở dạng nguyên mẫu đều kết thúc bằng đuôi -en:

  • Ví dụ: looken (nhìn), hearen (nghe), singen (hát), maken (làm), writen (viết).

1.2. Thì Hiện tại (Present Tense)

Quy tắc chia thì hiện tại của tiếng Silicania bảo lưu các biến đuôi ngôi cổ:

  • Ngôi 1 số ít (I): Thêm đuôi -e.
  • Ngôi 2 số ít thân mật (ddou): Thêm đuôi -e (hoặc dạng trang trọng cổ -est).
  • Ngôi 3 số ít (he, sche, hit): Thêm đuôi cổ -eth (hoặc -es trong văn cảnh nhanh).
  • Ngôi 2 số nhiều / lịch sự (ye), Ngôi 1 số nhiều (we), Ngôi 3 số nhiều (ddei): Nhận đuôi số nhiều -en (hoặc -e).

Bảng chia thì hiện tại với động từ *looken* (nhìn):

Ngôi Đại từ Dạng động từ Phát âm Ghi chú hình thái
1 sg I looke /ˈloː.kə/ đuôi -e
2 sg (thân mật) ddou looke (lookest) /ˈloː.kə/ (/ˈloː.kəst/) đuôi -e hoặc cổ -est
3 sg (nam) he looketh (lookes) /ˈloː.kəθ/ (/ˈloː.kəs/) bảo lưu đuôi cổ -eth
3 sg (nữ) sche looketh (lookes) /ˈloː.kəθ/ (/ˈloː.kəs/) bảo lưu đuôi cổ -eth
3 sg (vật) hit looketh (lookes) /ˈloː.kəθ/ (/ˈloː.kəs/) bảo lưu đuôi cổ -eth
1 pl we looken (looke) /ˈloː.kən/ (/ˈloː.kə/) đuôi số nhiều -en
2 pl (trang trọng/số nhiều) ye looken (looke) /ˈloː.kən/ (/ˈloː.kə/) đối lập đại từ ye / you
3 pl ddei looken (looke) /ˈloː.kən/ (/ˈloː.kə/) đuôi số nhiều -en

1.3. Thì Quá khứ (Past Tense)

Khác biệt lớn là Silicania phân biệt động từ yếu với hậu tố quá khứ và động từ mạnh theo khuôn biến âm. Tiếng Vitalia chuẩn dùng danh sách đóng các bất quy tắc bên cạnh quy tắc quá khứ yếu -ede; Limorina hiện đại theo hệ đóng đó, không có lớp mạnh năng suất.

1.3.1. Động từ Yếu (Weak Verbs)

Được phân chia theo 3 đuôi âm vị học cổ điển:

  1. Đuôi -te: Dùng sau các phụ âm vô thanh (-p, -t, -k, -f, -s, -ch):
    • kepen (giữ) → kepte (/ˈkɛp.tə/)
    • feelen (cảm nhận) → felte (/ˈfɛl.tə/)
    • maken (làm) → makte (/ˈmak.tə/)
  2. Đuôi -de: Dùng sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (-v, -d, -m, -n, -r, -l):
    • hearen (nghe) → herde (/ˈhɛr.də/)
    • deelen (chia sẻ) → deelde (/ˈdeːl.də/)
    • loven (yêu) → lovede (/ˈlɔ.və.də/)
  3. Đuôi -ede: Dùng cho các động từ có thân từ phức tạp cần nguyên âm đệm:
    • looken → lookede (/ˈloː.kə.də/)
    • opnen → openede (/ˈɔp.nə.də/)

1.3.2. Động từ mạnh biến âm (7 lớp Silicania)

Silicania có bảy khuôn biến âm năng suất một phần. Đây là bảy khuôn đã được quy định cho chính hệ âm vị và chính tả Silicania, lấy cảm hứng từ các lớp ablaut Germanic/Middle English, không phải tuyên bố rằng mọi dạng đều sao chép nguyên xi lịch sử tiếng Anh. Mỗi động từ mạnh phải được gán một lớp và theo một bộ dạng chính thức: nguyên mẫu, quá khứ số ít, quá khứ số nhiều, phân từ. Phân từ nhận tiền tố y-; động từ ngoài các lớp này chia yếu.

Lớp Nguyên mẫu (Inf) Quá khứ số ít (Past Sg.) Quá khứ số nhiều (Past Pl.) Quá khứ phân từ (Past Part.) Nghĩa
I driven droof /droːf/ driven /ˈdrɪ.vən/ y-driven xua đuổi, lái
II chesen chees /tʃeːs/ chosen /ˈtʃoː.zən/ y-chosen chọn lựa
III singen sang /saŋ/ songen /ˈsɔŋ.ɡən/ y-songen ca hát
IV beren bar /bar/ beren /ˈbɛː.rən/ y-boren mang, chịu đựng
V seen say /sai/ (hoặc sye) sawen /ˈsau.ən/ y-seen nhìn thấy
VI taken took /toːk/ tooken /ˈtoː.kən/ y-taken cầm, bắt lấy
VII fallen fel /fɛl/ fellen /ˈfɛl.lən/ y-fallen rơi, ngã

Các động từ như find(en), holden, drinken, comen phải được thêm vào từ điển động từ với một lớp cụ thể trước khi dùng như động từ mạnh; bảng hiện tại không gán lớp cho chúng. Không ghi hai lựa chọn quá khứ trong một ô nếu chưa quy định khác biệt vùng miền/văn phong.

1.3.3. Các động từ bất quy tắc tần suất cao

Nguyên mẫu (Inf) Hiện tại 3sg Quá khứ (Past) Quá khứ phân từ (Past Part.) Nghĩa
ben is (1sg: am, 2sg: art, pl: ben/are) was (pl: were / weren) y-ben (hoặc y-wesen) thì, là, ở
haven haveth / has hadde (pl: hadden) y-had có
goon gooth / goos yede / wente y-goon đi
comen cometh / comes cam (pl: camen) y-comen đến

1.4. Phân biệt Danh động từ & Hiện tại phân từ

Tiếng Silicania bảo lưu sự tách biệt nguyên bản của Middle English giữa danh từ hành động và phân từ:

  • Danh động từ (Verbal Noun / Gerund): Luôn kết thúc bằng -ing hoặc -inge, dùng như một danh từ:
    • the makinge of dde citee (việc xây dựng đô thành).
    • Dde readinge of boockes is good. (Việc đọc sách là điều tốt).
  • Hiện tại phân từ (Present Participle): Kết thúc bằng -ende, dùng diễn tả tiếp diễn hoặc làm tính từ:
    • He was lookende out of dde windowe. (Anh ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ).
    • a singende brid (một chú chim đang hót).

1.5. Quá khứ phân từ (Past Participle) với Tiền tố cổ `y-`

Khác với tiếng Vitalia chuẩn dùng tiền tố ngoại lai ge-, tiếng Silicania giữ tiền tố y- (hoặc i-) của Middle English:

  • Động từ yếu: Thêm y- + gốc + đuôi quá khứ (-ed, -t, -d):
    • looken → y-looked (/iˈloː.kəd/)
    • maken → y-maked (/iˈmaː.kəd/)
    • kepen → y-kept (/iˈkɛpt/)
  • Động từ mạnh: Thêm y- + dạng phân từ biến âm (-en):
    • singen → y-songen (/iˈsɔŋ.ɡən/)
    • seen → y-seen (/iˈseːn/)
    • comen → y-comen (/iˈkɔ.mən/)

1.6. Hệ thống Trợ động từ (Auxiliaries)

  1. Thì Hoàn thành: Dùng trợ động từ haven + Quá khứ phân từ tiền tố y-:
    • I have y-looked dde boocke. (Tôi đã xem cuốn sách).
  2. Thể Bị động: Dùng trợ động từ ben + Quá khứ phân từ:
    • Dde citee was y-taken bi dde king. (Đô thành đã bị nhà vua chiếm giữ).
  3. Thì Tương lai: Dùng schal (nghĩa vụ/chắc chắn) hoặc wille (nguyện vọng/dự định) + Động từ nguyên mẫu:
    • We schal comen morwe. (Chúng tôi sẽ đến vào ngày mai).

2. Hệ thống Danh từ & Đại từ (Nouns & Pronouns)

2.1. Mạo từ (Articles)

  • Mạo từ xác định: dde /ðə/ (ký âm bằng dd để biểu thị âm /ð/ hữu thanh).
  • Mạo từ bất định:
    • a /a/ trước phụ âm (a hous, a kniefe).
    • an /an/ trước nguyên âm (an egle, an apyl).

2.2. Biến cách Danh từ (Noun Inflection)

2.2.1. Số nhiều có quy tắc (Regular Plural)

Hầu hết danh từ tạo số nhiều bằng đuôi -es (hoặc -s):

  • hous → houses (/ˈhuː.səs/)
  • kniefe → kniefes (/ˈkniː.fəs/)
  • citee → citees (/siˈteːs/)
  • boocke → boockes (/ˈboː.kəs/)

2.2.2. Danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural)

  1. Nhóm biến âm nguyên âm (Umlaut Plurals):

    Số ít Số nhiều Phát âm Nghĩa
    man men /man/ → /mɛn/ người đàn ông
    wiif wimmen /wiːf/ → /ˈwɪm.mən/ phụ nữ
    foot feet /foːt/ → /feːt/ bàn chân
    tooth teeth /toːθ/ → /teːθ/ răng
    gous gees /guːs/ → /geːs/ con ngỗng
    mous mies /muːs/ → /miːs/ con chuột
  2. Nhóm số nhiều đuôi -en (Weak / N-Plurals):

    Số ít Số nhiều Phát âm Nghĩa
    oxe oxen /ˈɔk.sə/ → /ˈɔk.sən/ con bò mộng
    child children /tʃiːld/ → /ˈtʃiːl.drən/ trẻ con
    brooddyr brooddren /ˈbroː.ðər/ → /ˈbroː.ðrən/ anh em
    ieye ieyen /ˈiː.ə/ → /ˈiː.ən/ đôi mắt
  3. Nhóm số nhiều nguyên dạng (Zero Plurals):

    Danh từ Phát âm Nghĩa Ví dụ
    scheep /ʃeːp/ cừu twoo scheep (hai con cừu)
    deer /deːr/ hươu, nai manie deer (nhiều hươu)
    yeer /jeːr/ năm ten yeer (10 năm)
    fisch /fɪʃ/ cá manie fisch

2.2.3. Sở hữu cách (Genitive Case)

Thêm -es (phát âm là /-əs/):

  • dde kinges coroune (vương miện của nhà vua).
  • dde mannes kniefe (con dao của người đàn ông).

2.3. Bảng Đại từ Nhân xưng (Personal Pronouns)

Nét đặc sắc nhất của tiếng Silicania là bảo lưu sự đối lập giữa Chủ ngữ ye và Tân ngữ you của tiếng Anh trung đại:

Ngôi Chủ ngữ (Subject) Tân ngữ (Object) Sở hữu (Possessive)
1 số ít I /iː/ me /mɛ/ mi / mien (/miːn/ trước nguyên âm)
2 số ít (thân mật) ddou /ðuː/ ddee /ðeː/ ddi / ddien (/ðiːn/ trước nguyên âm)
2 số nhiều / lịch sự ye /jeː/ (Chủ ngữ) you /juː/ (Tân ngữ) your /juːr/
3 số ít (nam) he /heː/ him /hɪm/ his /hɪs/
3 số ít (nữ) sche /ʃeː/ hire /ˈhiː.rə/ hir /hiːr/
3 số ít (vật) hit /hɪt/ hit /hɪt/ his /hɪs/
1 số nhiều we /weː/ us /ʊs/ our /uːr/
3 số nhiều ddei /ðɛi/ ddem /ðɛm/ ddiere /ˈðiː.rə/

Ví dụ đối lập ngôi 2 cổ điển:

  • Ye seen dde citee. (Các bạn nhìn thấy thành phố — ye làm chủ ngữ).
  • I give you dde boocke. (Tôi trao cho các bạn cuốn sách — you làm tân ngữ).

3. Cú pháp & Trật tự từ (Syntax & Word Order)

3.1. Trật tự cơ bản: SVO

  • Dde king looketh dde boocke. (Nhà vua xem cuốn sách).

3.2. Quy tắc đảo ngữ V2 (Verb-Second Constraint)

Khi trạng ngữ hoặc bổ ngữ được chuyển lên đầu câu, động từ bắt buộc đứng ở vị trí thứ 2, đảo chủ ngữ ra sau:

  • Todai seede we dde citee. (Hôm nay chúng tôi đã thấy thành phố).
  • Morwe schal ye comen. (Ngày mai các bạn sẽ đến).

3.3. Phủ định kép cổ điển (Double Negation)

Bên cạnh phủ định chuẩn với not, tiếng Silicania vẫn bảo tồn cấu trúc phủ định kép cổ xưa ne ... not:

  • I ne looke not dde boocke. (Tôi hoàn toàn không xem cuốn sách).

3.4. Câu nghi vấn

  • Đảo động từ/trợ động từ lên đầu: Seest ddou dde citee? (Bạn có thấy thành phố không?).
  • Từ để hỏi + V2: Whidyr gooth he? (Anh ta đang đi đâu?).

4. Hệ thống Tính từ (Adjectives)

4.1. Biến đuôi Tính từ yếu (Weak Adjective Declension)

Đây là đặc trưng hình thái học quan trọng nhất phân biệt tiếng Silicania với tiếng Vitalia chuẩn và phương ngữ Limorina:

  • Dạng mạnh (Strong form): Khi tính từ đứng ở vị ngữ hoặc sau mạo từ bất định (a/an), tính từ giữ nguyên dạng gốc không đuôi:
    • A good man. (Một người đàn ông tốt).
    • Dde man is good. (Người đàn ông này tốt).
  • Dạng yếu (Weak form): Khi tính từ đứng sau mạo từ xác định (dde), sau đại từ sở hữu (mi, ddi, his...), hoặc bổ nghĩa cho danh từ số nhiều, bắt buộc phải thêm đuôi schwa -e (/ə/):
    • Dde goode king. (Vị vua hiền minh — bắt buộc thêm -e).
    • Mien oolde fadyr. (Người cha già của tôi).
    • Twoo goode kniefes. (Hai con dao tốt — số nhiều nhận -e).

4.2. So sánh Tính từ

  • So sánh hơn: Thêm đuôi -ere (/ə.rə/): sterckere (mạnh hơn), smalere (nhỏ hơn).
  • So sánh nhất: Thêm đuôi -est (/əst/): sterckest (mạnh nhất), grootest (lớn nhất).
  • Bất quy tắc: good → bettyr → best; bad/jivel → werse → werst.

5. Hệ thống Số Từ (Numerals)

5.1. Số đếm (Cardinal Numbers)

Số Dạng Silicanische IPA Số Dạng Silicanische IPA
1 oon /oːn/ 11 elvene /ˈɛl.və.nə/
2 twoo /twoː/ 12 twelf /twɛlf/
3 three /θreː/ (th = /θ/) 13 threttene /ˈθrɛt.teː.nə/
4 foure /ˈfuː.rə/ 14 fourtene /ˈfuːr.teː.nə/
5 fief /fiːf/ 15 fiftene /ˈfɪf.teː.nə/
6 six /sɪks/ 20 twentie /ˈtwɛn.ti/
7 sevene /ˈsɛ.və.nə/ 30 threttie /ˈθrɛt.ti/
8 eichte /ˈɛix.tə/ 50 fiftie /ˈfɪf.ti/
9 neene /ˈneː.nə/ 100 hondred /ˈhɔn.drəd/
10 ten /tɛn/ 1000 thousend /ˈθuː.zənd/

5.2. Số thứ tự (Ordinal Numbers)

  • 1st: firste (/ˈfɪr.stə/)
  • 2nd: ooddyr (/ˈoː.ðər/ - viết bằng dd) hoặc seconde
  • 3rd: thridde (/ˈθrɪd.də/)
  • 4th: fourthe (/ˈfuːr.θə/)
  • 5th: fifte (/ˈfɪf.tə/)
  • 10th: tenthe (/ˈtɛn.θə/)

6. Giới Từ & Liên Từ (Prepositions & Conjunctions)

6.1. Giới từ thông dụng (Prepositions)

  • in: trong (in dde citee)
  • on: trên (on dde earthe)
  • at: tại (at dde temple)
  • bi / by: bởi, cạnh (bi dde temple, y-taken bi me)
  • of: của, thuộc về (dde king of Silicania)
  • to: đến (to dde marketch)
  • fro: từ, khỏi (fro dde fier)
  • with: với (with our honden — th = /θ/)
  • withoute: không có (withoute doute)
  • ddurch: xuyên qua, nhờ vào (ddurch dde wud — dd = /ð/)

6.2. Liên từ (Conjunctions)

  • and: và
  • or / ooddyr: hoặc
  • but: nhưng
  • ddat: rằng, mà (dd = /ð/)
  • if: nếu
  • ddoch: mặc dù (/ðɔx/ — dd = /ð/)
  • for: vì, bởi vì
  • whil: trong khi (/hwiːl/)